TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부수다

busuda [pusʰuda̠] giọng máy của trình duyệt

부수다 nghĩa là làm bể.

Nghĩa của 부수다

Động từ

  1. Làm bể.

Cách chia của 부수다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부수어요busueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부숩니다busumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부수어busueo
Quá khứ — lịch sự부수었어요busueosseoyo
Quá khứ — trang trọng부수었습니다busueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부수겠어요busugesseoyo
Nối "và, rồi" -고부수고busugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부수는busuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부순다busunda
Quá khứ — trần thuật부수었다busueotda
Câu hỏi trang trọng부숩니까busumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부수자busuja
Mệnh lệnh thân mật부수어라busueora
Mệnh lệnh trang trọng부숩시오busupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부수어서busueoseo
"Vì…" -니까부수니까busunikka
"…nhưng" -지만부수지만busujiman
"Nếu…" -면부수면busumyeon
Mục đích "để…" -려고부수려고busuryeogo
Danh từ hoá -기부수기busugi
Định ngữ quá khứ부순busun
Định ngữ tương lai부술busul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break; to smash

Câu hỏi thường gặp

부수다 nghĩa là gì?

부수다 (động từ) nghĩa là làm bể.

부수다 đọc thế nào?

부수다 đọc là busuda (romaja), IPA [pusʰuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.