TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부신

busin [ˈpu(ː)ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 副腎 PHÓ THẬN 副 phó·腎 thận

Lưu ý: âm Hán Việt “phó thận” — nghĩa tiếng Việt khác: 부신 nghĩa là tuyến thượng thận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부신 nghĩa là tuyến thượng thận.

Nghĩa của 부신

Danh từ

  1. Tuyến thượng thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 副腎 — adrenal gland

Câu hỏi thường gặp

부신 nghĩa là gì?

부신 (danh từ) nghĩa là tuyến thượng thận.

부신 đọc thế nào?

부신 đọc là busin (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɕʰin].

Âm Hán Việt của 부신 là gì?

부신 viết bằng chữ Hán là 副腎, âm Hán Việt "phó thận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phó thận" trong tiếng Việt — 부신 nghĩa là tuyến thượng thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.