TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부엉이

bueong'i [puʌ̹ŋi] giọng máy của trình duyệt

부엉이 nghĩa là cú.

Nghĩa của 부엉이

Danh từ

  1. Cú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owl (with ear tufts); great horned owl, long eared owl

Câu hỏi thường gặp

부엉이 nghĩa là gì?

부엉이 (danh từ) nghĩa là cú.

부엉이 đọc thế nào?

부엉이 đọc là bueong'i (romaja), IPA [puʌ̹ŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.