TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부유

buyu [ˈpu(ː)ju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 富裕 PHÚ DỤ 富 phú·裕 dụ

Lưu ý: âm Hán Việt “phú dụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부유 nghĩa là tài phúc, sự giàu có. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부유 nghĩa là tài phúc, sự giàu có.

Nghĩa của 부유

Danh từ

  1. Tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 富裕 — wealth

Câu hỏi thường gặp

부유 nghĩa là gì?

부유 (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.

부유 đọc thế nào?

부유 đọc là buyu (romaja), IPA [ˈpu(ː)ju].

Âm Hán Việt của 부유 là gì?

부유 viết bằng chữ Hán là 富裕, âm Hán Việt "phú dụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phú dụ" trong tiếng Việt — 부유 nghĩa là tài phúc, sự giàu có.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.