부인
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
부인 nghĩa là vợ, phu nhân.
Nghĩa của 부인
Danh từ
- Vợ.
- Phu nhân.
- Quý bà.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부인
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부인
- 부인하다 — Chối, chối bỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 夫人 — (another person's) wife; Lady (honorary title bestowed on ladies of the high aristocracy in the Goryeo and Joseon dynasties)
- Danh từ 否認 — denial; disaffirmation
Câu hỏi thường gặp
부인 nghĩa là gì?
부인 (danh từ) nghĩa là vợ, phu nhân.
부인 đọc thế nào?
부인 đọc là bu'in (romaja), IPA [puin].
Âm Hán Việt của 부인 là gì?
부인 viết bằng chữ Hán là 夫人, âm Hán Việt "phu nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phu nhân" trong tiếng Việt.