TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부인

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bu'in [puin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 夫人 PHU NHÂN 夫 phu·人 nhân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phu nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

부인 nghĩa là vợ, phu nhân.

Nghĩa của 부인

Danh từ

  1. Vợ.
  2. Phu nhân.
  3. Quý bà.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부인

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부인

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 夫人 — (another person's) wife; Lady (honorary title bestowed on ladies of the high aristocracy in the Goryeo and Joseon dynasties)
  • Danh từ 否認 — denial; disaffirmation

Câu hỏi thường gặp

부인 nghĩa là gì?

부인 (danh từ) nghĩa là vợ, phu nhân.

부인 đọc thế nào?

부인 đọc là bu'in (romaja), IPA [puin].

Âm Hán Việt của 부인 là gì?

부인 viết bằng chữ Hán là 夫人, âm Hán Việt "phu nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phu nhân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.