부음
Lưu ý: âm Hán Việt “phó âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 부음 nghĩa là cáo phó. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부음 nghĩa là cáo phó.
Nghĩa của 부음
Danh từ
- Cáo phó.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부음
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 訃音 — obituary; news of someone's death
- Danh từ 父音 — synonym of 자음(子音) (ja'eum, “consonant”)
Câu hỏi thường gặp
부음 nghĩa là gì?
부음 (danh từ) nghĩa là cáo phó.
부음 đọc thế nào?
부음 đọc là bueum (romaja), IPA [ˈpu(ː)ɯm].
Âm Hán Việt của 부음 là gì?
부음 viết bằng chữ Hán là 訃音, âm Hán Việt "phó âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phó âm" trong tiếng Việt — 부음 nghĩa là cáo phó.