TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부인과

bu'in'gwa [puink͈wa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 婦人科

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

부인과 nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Nghĩa của 부인과

Danh từ

  1. Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 婦人科 — gynecology

Câu hỏi thường gặp

부인과 nghĩa là gì?

부인과 (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

부인과 đọc thế nào?

부인과 đọc là bu'in'gwa (romaja), IPA [puink͈wa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.