TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부적

bujeok [ˈpu(ː)d͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 符籍 PHÙ TỊCH 符 phù·籍 tịch

Lưu ý: âm Hán Việt “phù tịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.

Nghĩa của 부적

Danh từ

  1. Bùa hộ mệnh.
  2. Bùa, yếm thắng vật, yếm thắng thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 符籍 — talisman; amulet

Câu hỏi thường gặp

부적 nghĩa là gì?

부적 (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.

부적 đọc thế nào?

부적 đọc là bujeok (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 부적 là gì?

부적 viết bằng chữ Hán là 符籍, âm Hán Việt "phù tịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phù tịch" trong tiếng Việt — 부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.