부적
Lưu ý: âm Hán Việt “phù tịch” — nghĩa tiếng Việt khác: 부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.
Nghĩa của 부적
Danh từ
- Bùa hộ mệnh.
- Bùa, yếm thắng vật, yếm thắng thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 符籍 — talisman; amulet
Câu hỏi thường gặp
부적 nghĩa là gì?
부적 (danh từ) nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.
부적 đọc thế nào?
부적 đọc là bujeok (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 부적 là gì?
부적 viết bằng chữ Hán là 符籍, âm Hán Việt "phù tịch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phù tịch" trong tiếng Việt — 부적 nghĩa là bùa hộ mệnh, bùa, yếm thắng vật.