TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부인하다

bu'inhada [ˈpu(ː)inɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

부인하다 nghĩa là chối, chối bỏ.

Nghĩa của 부인하다

Động từ

  1. Chối, chối bỏ.

Cách chia của 부인하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부인해요bu'inhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부인합니다bu'inhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부인해bu'inhae
Quá khứ — lịch sự부인했어요bu'inhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng부인했습니다bu'inhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부인하겠어요bu'inhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고부인하고bu'inhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부인하는bu'inhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부인한다bu'inhanda
Quá khứ — trần thuật부인했다bu'inhaetda
Câu hỏi trang trọng부인합니까bu'inhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부인하자bu'inhaja
Mệnh lệnh thân mật부인해라bu'inhaera
Mệnh lệnh trang trọng부인합시오bu'inhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부인해서bu'inhaeseo
"Vì…" -니까부인하니까bu'inhanikka
"…nhưng" -지만부인하지만bu'inhajiman
"Nếu…" -면부인하면bu'inhamyeon
Mục đích "để…" -려고부인하려고bu'inharyeogo
Danh từ hoá -기부인하기bu'inhagi
Định ngữ quá khứ부인한bu'inhan
Định ngữ tương lai부인할bu'inhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deny; to repudiate

Câu hỏi thường gặp

부인하다 nghĩa là gì?

부인하다 (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ.

부인하다 đọc thế nào?

부인하다 đọc là bu'inhada (romaja), IPA [ˈpu(ː)inɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.