TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부자

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
buja [ˈpu(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 富者 PHÚ GIẢ 富 phú·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “phú giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu.

Nghĩa của 부자

Danh từ

  1. Người giàu, nhà giàu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 富者 — a rich person
  • Danh từ 父子 — father and son

Câu hỏi thường gặp

부자 nghĩa là gì?

부자 (danh từ) nghĩa là người giàu, nhà giàu.

부자 đọc thế nào?

부자 đọc là buja (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 부자 là gì?

부자 viết bằng chữ Hán là 富者, âm Hán Việt "phú giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phú giả" trong tiếng Việt — 부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.