부자
Lưu ý: âm Hán Việt “phú giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu.
Nghĩa của 부자
Danh từ
- Người giàu, nhà giàu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 富者 — a rich person
- Danh từ 父子 — father and son
Câu hỏi thường gặp
부자 nghĩa là gì?
부자 (danh từ) nghĩa là người giàu, nhà giàu.
부자 đọc thế nào?
부자 đọc là buja (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 부자 là gì?
부자 viết bằng chữ Hán là 富者, âm Hán Việt "phú giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phú giả" trong tiếng Việt — 부자 nghĩa là người giàu, nhà giàu.