부작용
Lưu ý: âm Hán Việt “phó tác dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 부작용 nghĩa là tác dụng phụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부작용 nghĩa là tác dụng phụ.
Nghĩa của 부작용
Danh từ
- Tác dụng phụ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 副作用 — side effect
Câu hỏi thường gặp
부작용 nghĩa là gì?
부작용 (danh từ) nghĩa là tác dụng phụ.
부작용 đọc thế nào?
부작용 đọc là bujagyong (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑa̠ɡjoŋ].
Âm Hán Việt của 부작용 là gì?
부작용 viết bằng chữ Hán là 副作用, âm Hán Việt "phó tác dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phó tác dụng" trong tiếng Việt — 부작용 nghĩa là tác dụng phụ.