TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부작용

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bujagyong [ˈpu(ː)d͡ʑa̠ɡjoŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 副作用 PHÓ TÁC DỤNG 副 phó·作 tác·用 dụng

Lưu ý: âm Hán Việt “phó tác dụng” — nghĩa tiếng Việt khác: 부작용 nghĩa là tác dụng phụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부작용 nghĩa là tác dụng phụ.

Nghĩa của 부작용

Danh từ

  1. Tác dụng phụ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 副作用 — side effect

Câu hỏi thường gặp

부작용 nghĩa là gì?

부작용 (danh từ) nghĩa là tác dụng phụ.

부작용 đọc thế nào?

부작용 đọc là bujagyong (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑa̠ɡjoŋ].

Âm Hán Việt của 부작용 là gì?

부작용 viết bằng chữ Hán là 副作用, âm Hán Việt "phó tác dụng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phó tác dụng" trong tiếng Việt — 부작용 nghĩa là tác dụng phụ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.