부장
Lưu ý: âm Hán Việt “bộ trưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.
Nghĩa của 부장
Danh từ
- Trưởng bộ phận, trưởng phòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 部長 — head of department, department head
Ghi chú: dùng 부장 sao cho đúng
부장 (部長) đọc “bộ trưởng”, nhưng trong công ty Hàn là trưởng phòng, trưởng một bộ phận. Bộ trưởng chính phủ là 장관.
- Thứ bậc thường gặp (từ thấp lên): 사원 → 대리 → 과장 → 차장 → 부장 → 이사 → 사장. Mỗi công ty có thể khác đôi chút.
- Gọi trực tiếp: 부장님, hoặc họ + 부장님: 김 부장님.
- 부장님, 회의 자료 준비했습니다. (bujangnim, hoeui jaryo junbihaetseumnida) — Thưa trưởng phòng, tôi đã chuẩn bị tài liệu họp.
- 우리 부장님은 좀 엄하세요. (uri bujangnimeun jom eomhaseyo) — Trưởng phòng tôi hơi nghiêm.
Trong trường học, 부장 còn là tổ trưởng chuyên môn (교무부장) hoặc trưởng một ban.
✗ 우리 회사 장관 → ✓ 우리 회사 부장님.
Câu hỏi thường gặp
부장 nghĩa là gì?
부장 (danh từ) nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.
부장 đọc thế nào?
부장 đọc là bujang (romaja), IPA [pud͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 부장 là gì?
부장 viết bằng chữ Hán là 部長, âm Hán Việt "bộ trưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ trưởng" trong tiếng Việt — 부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.