TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부장

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bujang [pud͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 部長 BỘ TRƯỞNG 部 bộ·長 trưởng

Lưu ý: âm Hán Việt “bộ trưởng” — nghĩa tiếng Việt khác: 부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.

Nghĩa của 부장

Danh từ

  1. Trưởng bộ phận, trưởng phòng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 部長 — head of department, department head

Ghi chú: dùng 부장 sao cho đúng

부장 (部長) đọc “bộ trưởng”, nhưng trong công ty Hàn là trưởng phòng, trưởng một bộ phận. Bộ trưởng chính phủ là 장관.

  • Thứ bậc thường gặp (từ thấp lên): 사원 → 대리 → 과장 → 차장 → 부장 → 이사 → 사장. Mỗi công ty có thể khác đôi chút.
  • Gọi trực tiếp: 부장님, hoặc họ + 부장님: 김 부장님.
  • 부장님, 회의 자료 준비했습니다. (bujangnim, hoeui jaryo junbihaetseumnida) — Thưa trưởng phòng, tôi đã chuẩn bị tài liệu họp.
  • 우리 부장님은 좀 엄하세요. (uri bujangnimeun jom eomhaseyo) — Trưởng phòng tôi hơi nghiêm.

Trong trường học, 부장 còn là tổ trưởng chuyên môn (교무부장) hoặc trưởng một ban.

✗ 우리 회사 장관 → ✓ 우리 회사 부장님.

Câu hỏi thường gặp

부장 nghĩa là gì?

부장 (danh từ) nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.

부장 đọc thế nào?

부장 đọc là bujang (romaja), IPA [pud͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 부장 là gì?

부장 viết bằng chữ Hán là 部長, âm Hán Việt "bộ trưởng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bộ trưởng" trong tiếng Việt — 부장 nghĩa là trưởng bộ phận, trưởng phòng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.