bujatjip[ˈpu(ː)d͡ʑa̠t̚t͡ɕ͈ip̚]giọng máy của trình duyệt
부잣집 nghĩa là nhà giàu.
Nghĩa của 부잣집
Danh từ
Nhà giàu. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ rich family
Câu hỏi thường gặp
부잣집 nghĩa là gì?
부잣집 (danh từ) nghĩa là nhà giàu.
부잣집 đọc thế nào?
부잣집 đọc là bujatjip (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑa̠t̚t͡ɕ͈ip̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.