TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부정

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bujeong [pud͡ʑʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不正 BẤT CHÍNH 不 bất·正 chính

Lưu ý: âm Hán Việt “bất chính” — nghĩa tiếng Việt khác: 부정 nghĩa là sự bất công, bất công, phủ định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부정 nghĩa là sự bất công, bất công, phủ định.

Nghĩa của 부정

Danh từ

不正 · BẤT CHÍNH
  1. Sự bất công, bất công.

Danh từ

否定 · PHỦ ĐỊNH
  1. Phủ định.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부정

  • 부정사 — Lối vô định.
  • 부정관사 — Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
  • 부정부패 — Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 否定 — negation
  • Danh từ 不定 — indeterminacy; variability
  • Danh từ 不正 — injustice
  • Danh từ 不貞 — unfaithfulness; lack of chastity

Câu hỏi thường gặp

부정 nghĩa là gì?

부정 (danh từ) nghĩa là sự bất công, bất công, phủ định.

부정 đọc thế nào?

부정 đọc là bujeong (romaja), IPA [pud͡ʑʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 부정 là gì?

부정 viết bằng chữ Hán là 不正, âm Hán Việt "bất chính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất chính" trong tiếng Việt — 부정 nghĩa là sự bất công, bất công, phủ định.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.