부정관사
bujeonggwansa
[pud͡ʑʌ̹ŋɡwa̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부정관사 nghĩa là mạo từ bất định.
Nghĩa của 부정관사
Danh từ
- Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不定冠詞 — indefinite article: a and an in English, ein in German and un in French.
Câu hỏi thường gặp
부정관사 nghĩa là gì?
부정관사 (danh từ) nghĩa là mạo từ bất định.
부정관사 đọc thế nào?
부정관사 đọc là bujeonggwansa (romaja), IPA [pud͡ʑʌ̹ŋɡwa̠nsʰa̠].