TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부정관사

bujeonggwansa [pud͡ʑʌ̹ŋɡwa̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不定冠詞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

부정관사 nghĩa là mạo từ bất định.

Nghĩa của 부정관사

Danh từ

  1. Mạo từ bất định, mạo từ không xác định, mạo từ không hạn định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不定冠詞 — indefinite article: a and an in English, ein in German and un in French.

Câu hỏi thường gặp

부정관사 nghĩa là gì?

부정관사 (danh từ) nghĩa là mạo từ bất định.

부정관사 đọc thế nào?

부정관사 đọc là bujeonggwansa (romaja), IPA [pud͡ʑʌ̹ŋɡwa̠nsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.