Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
부제 nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
Nghĩa của 부제
Danh từ
Phó tế, chấp sự.
Trợ tế, thầy sáu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ副祭 — deacon
Câu hỏi thường gặp
부제 nghĩa là gì?
부제 (danh từ) nghĩa là phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu.
부제 đọc thế nào?
부제 đọc là buje (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 부제 là gì?
부제 viết bằng chữ Hán là 副祭, âm Hán Việt "phó tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phó tế" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.