TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부정부패

bujeongbupae [pud͡ʑʌ̹ŋbupʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不正腐敗

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

부정부패 nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của 부정부패

Danh từ

  1. Tham nhũng, tham ô, hối lộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不正腐敗 — corruption

Câu hỏi thường gặp

부정부패 nghĩa là gì?

부정부패 (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

부정부패 đọc thế nào?

부정부패 đọc là bujeongbupae (romaja), IPA [pud͡ʑʌ̹ŋbupʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.