부정사
Lưu ý: âm Hán Việt “bất định từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 부정사 nghĩa là lối vô định. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부정사 nghĩa là lối vô định.
Nghĩa của 부정사
Danh từ
- Lối vô định.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不定詞 — infinitive
Câu hỏi thường gặp
부정사 nghĩa là gì?
부정사 (danh từ) nghĩa là lối vô định.
부정사 đọc thế nào?
부정사 đọc là bujeongsa (romaja), IPA [pud͡ʑʌ̹ŋsʰa̠].
Âm Hán Việt của 부정사 là gì?
부정사 viết bằng chữ Hán là 不定詞, âm Hán Việt "bất định từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất định từ" trong tiếng Việt — 부정사 nghĩa là lối vô định.