부정하다
부정하다 nghĩa là chối, chối bỏ.
Nghĩa của 부정하다
Động từ
- Chối, chối bỏ.
Cách chia của 부정하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부정해요bujeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부정합니다bujeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부정해bujeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 부정했어요bujeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부정했습니다bujeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부정하겠어요bujeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부정하고bujeonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부정하는bujeonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부정한다bujeonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 부정했다bujeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 부정합니까bujeonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부정하자bujeonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 부정해라bujeonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부정합시오bujeonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부정해서bujeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 부정하니까bujeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 부정하지만bujeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 부정하면bujeonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부정하려고bujeongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부정하기bujeonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 부정한bujeonghan |
| Định ngữ tương lai | 부정할bujeonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deny; to express in a negative way
Câu hỏi thường gặp
부정하다 nghĩa là gì?
부정하다 (động từ) nghĩa là chối, chối bỏ.
부정하다 đọc thế nào?
부정하다 đọc là bujeonghada (romaja), IPA [ˈpu(ː)d͡ʑʌ̹ŋɦa̠da̠].