부족
Lưu ý: âm Hán Việt “bất túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa của 부족
Danh từ
不足 · BẤT TÚC- Sự thiếu, thiếu hụt, không đủ. (biên soạn)
Danh từ
部族 · BỘ TỘC- Bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 不足 — insufficiency; inadequacy
- Danh từ 部族 — tribe
Câu hỏi thường gặp
부족 nghĩa là gì?
부족 (danh từ) nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.
부족 đọc thế nào?
부족 đọc là bujok (romaja), IPA [pud͡ʑo̞k̚].
Âm Hán Việt của 부족 là gì?
부족 viết bằng chữ Hán là 不足, âm Hán Việt "bất túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất túc" trong tiếng Việt — 부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.