TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부족

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bujok [pud͡ʑo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不足 BẤT TÚC 不 bất·足 túc

Lưu ý: âm Hán Việt “bất túc” — nghĩa tiếng Việt khác: 부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.

Nghĩa của 부족

Danh từ

不足 · BẤT TÚC
  1. Sự thiếu, thiếu hụt, không đủ. (biên soạn)

Danh từ

部族 · BỘ TỘC
  1. Bộ lạc, bộ tộc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不足 — insufficiency; inadequacy
  • Danh từ 部族 — tribe

Câu hỏi thường gặp

부족 nghĩa là gì?

부족 (danh từ) nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.

부족 đọc thế nào?

부족 đọc là bujok (romaja), IPA [pud͡ʑo̞k̚].

Âm Hán Việt của 부족 là gì?

부족 viết bằng chữ Hán là 不足, âm Hán Việt "bất túc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất túc" trong tiếng Việt — 부족 nghĩa là sự thiếu, thiếu hụt, bộ lạc, bộ tộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.