부지런하다
부지런하다 nghĩa là chăm chỉ.
Nghĩa của 부지런하다
Tính từ
- Chăm chỉ.
Cách chia của 부지런하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부지런해요bujireonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부지런합니다bujireonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부지런해bujireonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 부지런했어요bujireonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부지런했습니다bujireonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부지런하겠어요bujireonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부지런하고bujireonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부지런하다bujireonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 부지런했다bujireonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 부지런합니까bujireonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부지런해서bujireonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 부지런하니까bujireonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 부지런하지만bujireonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 부지런하면bujireonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 부지런하기bujireonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부지런하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be hard-working, to be industrious
Câu hỏi thường gặp
부지런하다 nghĩa là gì?
부지런하다 (tính từ) nghĩa là chăm chỉ.
부지런하다 đọc thế nào?
부지런하다 đọc là bujireonhada (romaja), IPA [pud͡ʑiɾʌ̹nɦa̠da̠].