TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부지런하다

bujireonhada [pud͡ʑiɾʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

부지런하다 nghĩa là chăm chỉ.

Nghĩa của 부지런하다

Tính từ

  1. Chăm chỉ.

Cách chia của 부지런하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부지런해요bujireonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부지런합니다bujireonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부지런해bujireonhae
Quá khứ — lịch sự부지런했어요bujireonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng부지런했습니다bujireonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부지런하겠어요bujireonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고부지런하고bujireonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부지런하다bujireonhada
Quá khứ — trần thuật부지런했다bujireonhaetda
Câu hỏi trang trọng부지런합니까bujireonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부지런해서bujireonhaeseo
"Vì…" -니까부지런하니까bujireonhanikka
"…nhưng" -지만부지런하지만bujireonhajiman
"Nếu…" -면부지런하면bujireonhamyeon
Danh từ hoá -기부지런하기bujireonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부지런하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be hard-working, to be industrious

Câu hỏi thường gặp

부지런하다 nghĩa là gì?

부지런하다 (tính từ) nghĩa là chăm chỉ.

부지런하다 đọc thế nào?

부지런하다 đọc là bujireonhada (romaja), IPA [pud͡ʑiɾʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.