TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부채

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
buchae [put͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt

부채 nghĩa là quạt, quạt tay, nợ.

Nghĩa của 부채

Danh từ

  1. Quạt, quạt tay.

Danh từ

負債 · PHỤ TRÁI
  1. Nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan (hand-held instrument waved to blow air)
  • Danh từ 負債 — debt

Câu hỏi thường gặp

부채 nghĩa là gì?

부채 (danh từ) nghĩa là quạt, quạt tay, nợ.

부채 đọc thế nào?

부채 đọc là buchae (romaja), IPA [put͡ɕʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.