부채
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
buchae
[put͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt
부채 nghĩa là quạt, quạt tay, nợ.
Nghĩa của 부채
Danh từ
- Quạt, quạt tay.
Danh từ
負債 · PHỤ TRÁI- Nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan (hand-held instrument waved to blow air)
- Danh từ 負債 — debt
Câu hỏi thường gặp
부채 nghĩa là gì?
부채 (danh từ) nghĩa là quạt, quạt tay, nợ.
부채 đọc thế nào?
부채 đọc là buchae (romaja), IPA [put͡ɕʰɛ].