부친
Lưu ý: âm Hán Việt “phụ thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 부친 nghĩa là cha, ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부친 nghĩa là cha, ba.
Nghĩa của 부친
Danh từ
trang trọng- Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부친
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 父親 — father
Câu hỏi thường gặp
부친 nghĩa là gì?
부친 (danh từ) nghĩa là cha, ba.
부친 đọc thế nào?
부친 đọc là buchin (romaja), IPA [put͡ɕʰin].
Âm Hán Việt của 부친 là gì?
부친 viết bằng chữ Hán là 父親, âm Hán Việt "phụ thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ thân" trong tiếng Việt — 부친 nghĩa là cha, ba.