TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부친

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
buchin [put͡ɕʰin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 父親 PHỤ THÂN 父 phụ·親 thân

Lưu ý: âm Hán Việt “phụ thân” — nghĩa tiếng Việt khác: 부친 nghĩa là cha, ba. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부친 nghĩa là cha, ba.

Nghĩa của 부친

Danh từ

trang trọng
  1. Cha, ba, bố, tía, thầy, cậu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 부친

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 父親 — father

Câu hỏi thường gặp

부친 nghĩa là gì?

부친 (danh từ) nghĩa là cha, ba.

부친 đọc thế nào?

부친 đọc là buchin (romaja), IPA [put͡ɕʰin].

Âm Hán Việt của 부친 là gì?

부친 viết bằng chữ Hán là 父親, âm Hán Việt "phụ thân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phụ thân" trong tiếng Việt — 부친 nghĩa là cha, ba.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.