부추
buchu
[ˈpu(ː)t͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
부추 nghĩa là hẹ.
Nghĩa của 부추
Danh từ
- Hẹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garlic chive
Câu hỏi thường gặp
부추 nghĩa là gì?
부추 (danh từ) nghĩa là hẹ.
부추 đọc thế nào?
부추 đọc là buchu (romaja), IPA [ˈpu(ː)t͡ɕʰu].