TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부탁하다

butakhada [ˈpu(ː)tʰa̠kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

부탁하다 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

Nghĩa của 부탁하다

Động từ

  1. Thỉnh cầu, yêu cầu.

Cách chia của 부탁하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부탁해요butakhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부탁합니다butakhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부탁해butakhae
Quá khứ — lịch sự부탁했어요butakhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng부탁했습니다butakhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부탁하겠어요butakhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고부탁하고butakhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부탁하는butakhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부탁한다butakhanda
Quá khứ — trần thuật부탁했다butakhaetda
Câu hỏi trang trọng부탁합니까butakhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부탁하자butakhaja
Mệnh lệnh thân mật부탁해라butakhaera
Mệnh lệnh trang trọng부탁합시오butakhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부탁해서butakhaeseo
"Vì…" -니까부탁하니까butakhanikka
"…nhưng" -지만부탁하지만butakhajiman
"Nếu…" -면부탁하면butakhamyeon
Mục đích "để…" -려고부탁하려고butakharyeogo
Danh từ hoá -기부탁하기butakhagi
Định ngữ quá khứ부탁한butakhan
Định ngữ tương lai부탁할butakhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 부탁하다

  • 올해도 잘 부탁합니다. Năm nay cũng mong được giúp đỡ ạTatoeba #2856686

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to request, to ask to do well, to ask to handle well

Câu hỏi thường gặp

부탁하다 nghĩa là gì?

부탁하다 (động từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.

부탁하다 đọc thế nào?

부탁하다 đọc là butakhada (romaja), IPA [ˈpu(ː)tʰa̠kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.