부탁하다
부탁하다 nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
Nghĩa của 부탁하다
Động từ
- Thỉnh cầu, yêu cầu.
Cách chia của 부탁하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 부탁해요butakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 부탁합니다butakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 부탁해butakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 부탁했어요butakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 부탁했습니다butakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 부탁하겠어요butakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 부탁하고butakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 부탁하는butakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 부탁한다butakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 부탁했다butakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 부탁합니까butakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 부탁하자butakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 부탁해라butakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 부탁합시오butakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 부탁해서butakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 부탁하니까butakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 부탁하지만butakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 부탁하면butakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 부탁하려고butakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 부탁하기butakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 부탁한butakhan |
| Định ngữ tương lai | 부탁할butakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 부탁하다
- 올해도 잘 부탁합니다. Năm nay cũng mong được giúp đỡ ạTatoeba #2856686
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to request, to ask to do well, to ask to handle well
Câu hỏi thường gặp
부탁하다 nghĩa là gì?
부탁하다 (động từ) nghĩa là thỉnh cầu, yêu cầu.
부탁하다 đọc thế nào?
부탁하다 đọc là butakhada (romaja), IPA [ˈpu(ː)tʰa̠kʰa̠da̠].