TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부호

buho [ˈpu(ː)βo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 符號 PHÙ HIỆU 符 phù·號 hiệu

Lưu ý: âm Hán Việt “phù hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.

Nghĩa của 부호

Danh từ

  1. Ký hiệu, biểu tượng.
  2. Mã.
  3. Mã hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 符號 — sign, symbol, mark, code

Câu hỏi thường gặp

부호 nghĩa là gì?

부호 (danh từ) nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.

부호 đọc thế nào?

부호 đọc là buho (romaja), IPA [ˈpu(ː)βo̞].

Âm Hán Việt của 부호 là gì?

부호 viết bằng chữ Hán là 符號, âm Hán Việt "phù hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phù hiệu" trong tiếng Việt — 부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.