부호
Lưu ý: âm Hán Việt “phù hiệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.
Nghĩa của 부호
Danh từ
- Ký hiệu, biểu tượng.
- Mã.
- Mã hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 符號 — sign, symbol, mark, code
Câu hỏi thường gặp
부호 nghĩa là gì?
부호 (danh từ) nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.
부호 đọc thế nào?
부호 đọc là buho (romaja), IPA [ˈpu(ː)βo̞].
Âm Hán Việt của 부호 là gì?
부호 viết bằng chữ Hán là 符號, âm Hán Việt "phù hiệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phù hiệu" trong tiếng Việt — 부호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng, mã.