부탁
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
butak
[ˈpu(ː)tʰa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부탁 nghĩa là ơn.
Nghĩa của 부탁
Danh từ
- Ơn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 부탁
- 부탁하다 — Thỉnh cầu, yêu cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 付託 — request, favor
Câu hỏi thường gặp
부탁 nghĩa là gì?
부탁 (danh từ) nghĩa là ơn.
부탁 đọc thế nào?
부탁 đọc là butak (romaja), IPA [ˈpu(ː)tʰa̠k̚].