TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부티크

butikeu [putʰikxɯ] giọng máy của trình duyệt

부티크 nghĩa là cửa hàng thời trang.

Nghĩa của 부티크

Danh từ

  1. Cửa hàng thời trang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boutique

Câu hỏi thường gặp

부티크 nghĩa là gì?

부티크 (danh từ) nghĩa là cửa hàng thời trang.

부티크 đọc thế nào?

부티크 đọc là butikeu (romaja), IPA [putʰikxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.