TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

부풀다

bupulda [pupʰuɭda̠] giọng máy của trình duyệt

부풀다 nghĩa là sưng.

Nghĩa của 부풀다

Động từ

  1. Sưng.

Cách chia của 부풀다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn부풀어요bupureoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở부풉니다bupumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi부풀어bupureo
Quá khứ — lịch sự부풀었어요bupureosseoyo
Quá khứ — trang trọng부풀었습니다bupureotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-부풀겠어요bupulgesseoyo
Nối "và, rồi" -고부풀고bupulgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ부푸는bupuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký부푼다bupunda
Quá khứ — trần thuật부풀었다bupureotda
Câu hỏi trang trọng부풉니까bupumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자부풀자bupulja
Mệnh lệnh thân mật부풀어라bupureora
Mệnh lệnh trang trọng부풉시오bupupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서부풀어서bupureoseo
"Vì…" -니까부푸니까bupunikka
"…nhưng" -지만부풀지만bupuljiman
"Nếu…" -면부풀면bupulmyeon
Mục đích "để…" -려고부풀려고bupullyeogo
Danh từ hoá -기부풀기bupulgi
Định ngữ quá khứ부푼bupun
Định ngữ tương lai부풀bupul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to inflate, (of bread) to rise; to swell, to swell up, to be swollen; to be buoyed up, to be full of (hope, anticipation)

Câu hỏi thường gặp

부풀다 nghĩa là gì?

부풀다 (động từ) nghĩa là sưng.

부풀다 đọc thế nào?

부풀다 đọc là bupulda (romaja), IPA [pupʰuɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.