TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
buk [puk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北 BẮC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

북 nghĩa là phía bắc, hướng bắc, thoi.

Nghĩa của 북

Danh từ

  1. Phía bắc, hướng bắc, bắc.

Danh từ

  1. Thoi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 북

  • 북경 — Bắc Kinh.
  • 북극 — Bắc Cực.
  • 북동 — Phía đông bắc, hướng đông bắc, đông bắc.
  • 북두 — Nhóm sao Bắc Đẩu.
  • 북방 — Phía bắc, hướng bắc, bắc.
  • 북서 — Phía tây bắc, hướng tây bắc, tây bắc.
  • 북한 — Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên.
  • 북극점 — Bắc Cực.
  • 북극해 — Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
  • 북반구 — Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
  • 북조선 — Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiên.
  • 북해도 — Đảo Hokkaido, Đảo Hokkaidō.
  • 북두칠성 — Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh, Bắc Đẩu thất tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a generic term meaning drum; a buk, traditional Korean double-headed barrel-shaped drum, played with one hand and one stick, and used in Korean folk music
  • Danh từ a shuttle (used in weaving and sewing machines)
  • Danh từ soil heap (around roots)
  • Danh từ 北 — north

Câu hỏi thường gặp

북 nghĩa là gì?

북 (danh từ) nghĩa là phía bắc, hướng bắc, thoi.

북 đọc thế nào?

북 đọc là buk (romaja), IPA [puk̚].

Âm Hán Việt của 북 là gì?

북 viết bằng chữ Hán là 北, âm Hán Việt "bắc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bắc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.