부활절
tên riêng
Buhwaljeol
[ˈpu(ː)βwa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
부활절 nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
Nghĩa của 부활절
Danh từ riêng
- Phục Sinh, lễ Phục sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 復活節 — Easter; Easter Day
Câu hỏi thường gặp
부활절 nghĩa là gì?
부활절 (danh từ riêng) nghĩa là phục sinh, lễ phục sinh.
부활절 đọc thế nào?
부활절 đọc là Buhwaljeol (romaja), IPA [ˈpu(ː)βwa̠ʎt͡ɕ͈ʌ̹ɭ].