북극점
Lưu ý: âm Hán Việt “bắc cực điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 북극점 nghĩa là bắc cực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
북극점 nghĩa là bắc cực.
Nghĩa của 북극점
Danh từ
- Bắc Cực.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 북극점
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 北極點 — north pole
Câu hỏi thường gặp
북극점 nghĩa là gì?
북극점 (danh từ) nghĩa là bắc cực.
북극점 đọc thế nào?
북극점 đọc là bukgeukjeom (romaja), IPA [puk̚k͈ɯk̚t͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 북극점 là gì?
북극점 viết bằng chữ Hán là 北極點, âm Hán Việt "bắc cực điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bắc cực điểm" trong tiếng Việt — 북극점 nghĩa là bắc cực.