TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

북극

bukgeuk [puk̚k͈ɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 北極 BẮC CỰC 北 bắc·極 cực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

북극 nghĩa là bắc cực, vùng bắc cực, phương bắc.

Nghĩa của 북극

Danh từ

  1. Bắc Cực.
  2. Vùng Bắc Cực, phương bắc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 북극

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 北極 — north pole, Arctic
  • Danh từ riêng 北極 — North Pole; Arctic (a continental region consisting of the portion of the Earth north of the Arctic Circle, containing the North Pole)

Câu hỏi thường gặp

북극 nghĩa là gì?

북극 (danh từ) nghĩa là bắc cực, vùng bắc cực, phương bắc.

북극 đọc thế nào?

북극 đọc là bukgeuk (romaja), IPA [puk̚k͈ɯk̚].

Âm Hán Việt của 북극 là gì?

북극 viết bằng chữ Hán là 北極, âm Hán Việt "bắc cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bắc cực" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.