TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남반구

tên riêng
Namban'gu [ˈna̠(ː)mba̠nɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 南半球 NAM BÁN CẦU 南 nam·半 bán·球 cầu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam bán cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

남반구 nghĩa là nam bán cầu, bán cầu nam.

Nghĩa của 남반구

Danh từ riêng

  1. Nam bán cầu, bán cầu nam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남반구

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 南半球 — Southern Hemisphere (the hemisphere in Earth to the south of the Equator, containing only about 10% of the total land area on Earth)

Câu hỏi thường gặp

남반구 nghĩa là gì?

남반구 (danh từ riêng) nghĩa là nam bán cầu, bán cầu nam.

남반구 đọc thế nào?

남반구 đọc là Namban'gu (romaja), IPA [ˈna̠(ː)mba̠nɡu].

Âm Hán Việt của 남반구 là gì?

남반구 viết bằng chữ Hán là 南半球, âm Hán Việt "nam bán cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam bán cầu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.