TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분광기

bun'gwanggi [punɡwa̠ŋɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分光器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

분광기 nghĩa là kính quang phổ.

Nghĩa của 분광기

Danh từ

  1. Kính quang phổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分光器 — spectroscope

Câu hỏi thường gặp

분광기 nghĩa là gì?

분광기 (danh từ) nghĩa là kính quang phổ.

분광기 đọc thế nào?

분광기 đọc là bun'gwanggi (romaja), IPA [punɡwa̠ŋɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.