분노
Lưu ý: âm Hán Việt “phẫn nộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận.
Nghĩa của 분노
Danh từ
- Mối giận, sự tức giận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 憤怒 — rage, anger, indignation
Câu hỏi thường gặp
분노 nghĩa là gì?
분노 (danh từ) nghĩa là mối giận, sự tức giận.
분노 đọc thế nào?
분노 đọc là bunno (romaja), IPA [ˈpu(ː)nno̞].
Âm Hán Việt của 분노 là gì?
분노 viết bằng chữ Hán là 憤怒, âm Hán Việt "phẫn nộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phẫn nộ" trong tiếng Việt — 분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận.