TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분노

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bunno [ˈpu(ː)nno̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 憤怒 PHẪN NỘ 憤 phẫn·怒 nộ

Lưu ý: âm Hán Việt “phẫn nộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận.

Nghĩa của 분노

Danh từ

  1. Mối giận, sự tức giận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 憤怒 — rage, anger, indignation

Câu hỏi thường gặp

분노 nghĩa là gì?

분노 (danh từ) nghĩa là mối giận, sự tức giận.

분노 đọc thế nào?

분노 đọc là bunno (romaja), IPA [ˈpu(ː)nno̞].

Âm Hán Việt của 분노 là gì?

분노 viết bằng chữ Hán là 憤怒, âm Hán Việt "phẫn nộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phẫn nộ" trong tiếng Việt — 분노 nghĩa là mối giận, sự tức giận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.