bun'gwanghak[punɡwa̠ŋɦa̠k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt分光學
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
분광학 nghĩa là quang phổ học, phân quang học.
Nghĩa của 분광학
Danh từ
Quang phổ học, phân quang học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ分光學 — spectroscopy
Câu hỏi thường gặp
분광학 nghĩa là gì?
분광학 (danh từ) nghĩa là quang phổ học, phân quang học.
분광학 đọc thế nào?
분광학 đọc là bun'gwanghak (romaja), IPA [punɡwa̠ŋɦa̠k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.