TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분도기

bundogi [pundo̞ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分度器

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

분도기 nghĩa là thước đo góc.

Nghĩa của 분도기

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Thước đo góc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分度器 — protractor

Câu hỏi thường gặp

분도기 nghĩa là gì?

분도기 (danh từ) nghĩa là thước đo góc.

분도기 đọc thế nào?

분도기 đọc là bundogi (romaja), IPA [pundo̞ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.