bunseokja[punsʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt分析家
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
분석자 nghĩa là người phân tích.
Nghĩa của 분석자
Danh từ
Người phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ分析家 — analyst
Câu hỏi thường gặp
분석자 nghĩa là gì?
분석자 (danh từ) nghĩa là người phân tích.
분석자 đọc thế nào?
분석자 đọc là bunseokja (romaja), IPA [punsʰʌ̹k̚t͡ɕ͈a̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.