분수
Lưu ý: âm Hán Việt “phún thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.
Nghĩa của 분수
Danh từ
噴水 · PHÚN THỦY- Suối nước, đài phun nước.
Danh từ
分數 · PHÂN SỐ- Phân số.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 噴水 — fountain
- Danh từ 分數 — fraction
- Danh từ 分數 — one's place, means, or station; limit (with the verb 있다 (itda, “to be”))
Câu hỏi thường gặp
분수 nghĩa là gì?
분수 (danh từ) nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.
분수 đọc thế nào?
분수 đọc là bunsu (romaja), IPA [ˈpu(ː)nsʰu].
Âm Hán Việt của 분수 là gì?
분수 viết bằng chữ Hán là 噴水, âm Hán Việt "phún thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phún thủy" trong tiếng Việt — 분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.