TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분수

bunsu [ˈpu(ː)nsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 噴水 PHÚN THỦY 噴 phún·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “phún thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.

Nghĩa của 분수

Danh từ

噴水 · PHÚN THỦY
  1. Suối nước, đài phun nước.

Danh từ

分數 · PHÂN SỐ
  1. Phân số.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 분수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 噴水 — fountain
  • Danh từ 分數 — fraction
  • Danh từ 分數 — one's place, means, or station; limit (with the verb 있다 (itda, “to be”))

Câu hỏi thường gặp

분수 nghĩa là gì?

분수 (danh từ) nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.

분수 đọc thế nào?

분수 đọc là bunsu (romaja), IPA [ˈpu(ː)nsʰu].

Âm Hán Việt của 분수 là gì?

분수 viết bằng chữ Hán là 噴水, âm Hán Việt "phún thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phún thủy" trong tiếng Việt — 분수 nghĩa là suối nước, đài phun nước, phân số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.