분석하다
분석하다 nghĩa là phân tích.
Nghĩa của 분석하다
Động từ
- Phân tích.
Cách chia của 분석하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 분석해요bunseokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 분석합니다bunseokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 분석해bunseokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 분석했어요bunseokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 분석했습니다bunseokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 분석하겠어요bunseokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 분석하고bunseokhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 분석하는bunseokhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 분석한다bunseokhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 분석했다bunseokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 분석합니까bunseokhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 분석하자bunseokhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 분석해라bunseokhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 분석합시오bunseokhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 분석해서bunseokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 분석하니까bunseokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 분석하지만bunseokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 분석하면bunseokhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 분석하려고bunseokharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 분석하기bunseokhagi |
| Định ngữ quá khứ | 분석한bunseokhan |
| Định ngữ tương lai | 분석할bunseokhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to analyze
Câu hỏi thường gặp
분석하다 nghĩa là gì?
분석하다 (động từ) nghĩa là phân tích.
분석하다 đọc thế nào?
분석하다 đọc là bunseokhada (romaja), IPA [punsʰʌ̹kʰa̠da̠].