TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분쟁

bunjaeng [puɲd͡ʑɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紛爭 PHÂN TRANH 紛 phân·爭 tranh

Lưu ý: âm Hán Việt “phân tranh” — nghĩa tiếng Việt khác: 분쟁 nghĩa là xung đột. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분쟁 nghĩa là xung đột.

Nghĩa của 분쟁

Danh từ

  1. Xung đột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紛爭 — dispute; conflict

Câu hỏi thường gặp

분쟁 nghĩa là gì?

분쟁 (danh từ) nghĩa là xung đột.

분쟁 đọc thế nào?

분쟁 đọc là bunjaeng (romaja), IPA [puɲd͡ʑɛŋ].

Âm Hán Việt của 분쟁 là gì?

분쟁 viết bằng chữ Hán là 紛爭, âm Hán Việt "phân tranh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phân tranh" trong tiếng Việt — 분쟁 nghĩa là xung đột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.