TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분자

bunja [puɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 分子 PHẦN TỬ 分 phần·子 tử

Lưu ý: âm Hán Việt “phần tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.

Nghĩa của 분자

Danh từ

  1. Phân tử.
  2. Tử số, tử thức, tử.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분자

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 分子 — molecule; numerator; element, faction

Câu hỏi thường gặp

분자 nghĩa là gì?

분자 (danh từ) nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.

분자 đọc thế nào?

분자 đọc là bunja (romaja), IPA [puɲd͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 분자 là gì?

분자 viết bằng chữ Hán là 分子, âm Hán Việt "phần tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phần tử" trong tiếng Việt — 분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.