분자
Lưu ý: âm Hán Việt “phần tử” — nghĩa tiếng Việt khác: 분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.
Nghĩa của 분자
Danh từ
- Phân tử.
- Tử số, tử thức, tử.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 분자
- 생체분자 — Phân tử sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 分子 — molecule; numerator; element, faction
Câu hỏi thường gặp
분자 nghĩa là gì?
분자 (danh từ) nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.
분자 đọc thế nào?
분자 đọc là bunja (romaja), IPA [puɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 분자 là gì?
분자 viết bằng chữ Hán là 分子, âm Hán Việt "phần tử". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phần tử" trong tiếng Việt — 분자 nghĩa là phân tử, tử số, tử thức.