분필
Lưu ý: âm Hán Việt “phấn bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 분필 nghĩa là phấn, phấn viết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분필 nghĩa là phấn, phấn viết.
Nghĩa của 분필
Danh từ
- Phấn, phấn viết, phấn viết bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 粉筆 — chalk
Câu hỏi thường gặp
분필 nghĩa là gì?
분필 (danh từ) nghĩa là phấn, phấn viết.
분필 đọc thế nào?
분필 đọc là bunpil (romaja), IPA [punpʰiɭ].
Âm Hán Việt của 분필 là gì?
분필 viết bằng chữ Hán là 粉筆, âm Hán Việt "phấn bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn bút" trong tiếng Việt — 분필 nghĩa là phấn, phấn viết.