TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분필

bunpil [punpʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粉筆 PHẤN BÚT 粉 phấn·筆 bút

Lưu ý: âm Hán Việt “phấn bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 분필 nghĩa là phấn, phấn viết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분필 nghĩa là phấn, phấn viết.

Nghĩa của 분필

Danh từ

  1. Phấn, phấn viết, phấn viết bảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粉筆 — chalk

Câu hỏi thường gặp

분필 nghĩa là gì?

분필 (danh từ) nghĩa là phấn, phấn viết.

분필 đọc thế nào?

분필 đọc là bunpil (romaja), IPA [punpʰiɭ].

Âm Hán Việt của 분필 là gì?

분필 viết bằng chữ Hán là 粉筆, âm Hán Việt "phấn bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn bút" trong tiếng Việt — 분필 nghĩa là phấn, phấn viết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.