TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분홍색

bunhongsaek [ˈpu(ː)nβo̞ŋsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 粉紅色 PHẤN HỒNG SẮC 粉 phấn·紅 hồng·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “phấn hồng sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng.

Nghĩa của 분홍색

Danh từ

  1. Màu hồng.
  2. Hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 粉紅色 — pink (color)

Câu hỏi thường gặp

분홍색 nghĩa là gì?

분홍색 (danh từ) nghĩa là màu hồng, hồng.

분홍색 đọc thế nào?

분홍색 đọc là bunhongsaek (romaja), IPA [ˈpu(ː)nβo̞ŋsʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 분홍색 là gì?

분홍색 viết bằng chữ Hán là 粉紅色, âm Hán Việt "phấn hồng sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn hồng sắc" trong tiếng Việt — 분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.