분홍색
Lưu ý: âm Hán Việt “phấn hồng sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng.
Nghĩa của 분홍색
Danh từ
- Màu hồng.
- Hồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 粉紅色 — pink (color)
Câu hỏi thường gặp
분홍색 nghĩa là gì?
분홍색 (danh từ) nghĩa là màu hồng, hồng.
분홍색 đọc thế nào?
분홍색 đọc là bunhongsaek (romaja), IPA [ˈpu(ː)nβo̞ŋsʰɛk̚].
Âm Hán Việt của 분홍색 là gì?
분홍색 viết bằng chữ Hán là 粉紅色, âm Hán Việt "phấn hồng sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phấn hồng sắc" trong tiếng Việt — 분홍색 nghĩa là màu hồng, hồng.