불
불 nghĩa là lửa, đèn, hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa của 불
Danh từ
- Lửa.
- Đèn.
Danh từ
- Hòn dái, tinh hoàn.
Lượng từ
弗 · PHẤT- Đồng, đô la, đô-la, đồng Mỹ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 불
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 불
- 불꽃 — Ngọn lửa.
- 등불 — Đèn, đèn điện.
- 불길 — Ngọn lửa.
- 불륜 — Ngoại tình.
- 불리 — Sự bất lợi.
- 불멸 — Sự bất tử.
- 불사 — Sự bất tử.
- 불안 — Sự lo lắng, lo âu.
- 불운 — Nạn.
- 불의 — Sự bất công, bất công.
- 불평 — Phàn nàn.
- 불행 — Nạn.
- 불황 — Sự suy sút, sự suy thoái.
- 모닥불 — Đống lửa, lửa mừng.
- 반딧불 — Đom đóm, huỳnh.
- 불경죄 — Khi quân.
- 불공평 — Sự bất công, bất công.
- 불량배 — Hô-li-gân.
- 불면증 — Mất ngủ.
- 불문율 — Luật bất thành văn, quy tắc bất thành văn.
- 불상사 — Vụ bê bối, vụ tai tiếng.
- 불평등 — Bất bình đẳng, không bình đẳng.
- 불한당 — Hô-li-gân.
- 도깨비불 — Ma trơi.
- 불가지론 — Thuyết bất khả tri.
- 불가항력 — Bất khả kháng.
- 불규칙은하 — Thiên hà vô định hình.
- 불평등조약 — Hiệp ước bất bình đẳng.
Câu ví dụ với 불
- 그녀는 불로 몸을 덥혔다. Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fire; flame; fire (as a disaster); light
- Tiền tố severe; intense
- Danh từ genitalia; testicle
- Lượng từ 弗 — dollar (of various countries)
- Tiền tố 不 — not; non-, un-, in-
Câu hỏi thường gặp
불 nghĩa là gì?
불 (danh từ, lượng từ) nghĩa là lửa, đèn, hòn dái, tinh hoàn.
불 đọc thế nào?
불 đọc là bul (romaja), IPA [puɭ].