TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

분화구

bunhwagu [ˈpu(ː)nβwa̠ɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 噴火口 PHÚN HỎA KHẨU 噴 phún·火 hỏa·口 khẩu

Lưu ý: âm Hán Việt “phún hỏa khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 분화구 nghĩa là miệng núi lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

분화구 nghĩa là miệng núi lửa.

Nghĩa của 분화구

Danh từ

  1. Miệng núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 噴火口 — crater (opening of a volcano)

Câu hỏi thường gặp

분화구 nghĩa là gì?

분화구 (danh từ) nghĩa là miệng núi lửa.

분화구 đọc thế nào?

분화구 đọc là bunhwagu (romaja), IPA [ˈpu(ː)nβwa̠ɡu].

Âm Hán Việt của 분화구 là gì?

분화구 viết bằng chữ Hán là 噴火口, âm Hán Việt "phún hỏa khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phún hỏa khẩu" trong tiếng Việt — 분화구 nghĩa là miệng núi lửa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.