분화구
Lưu ý: âm Hán Việt “phún hỏa khẩu” — nghĩa tiếng Việt khác: 분화구 nghĩa là miệng núi lửa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
분화구 nghĩa là miệng núi lửa.
Nghĩa của 분화구
Danh từ
- Miệng núi lửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 噴火口 — crater (opening of a volcano)
Câu hỏi thường gặp
분화구 nghĩa là gì?
분화구 (danh từ) nghĩa là miệng núi lửa.
분화구 đọc thế nào?
분화구 đọc là bunhwagu (romaja), IPA [ˈpu(ː)nβwa̠ɡu].
Âm Hán Việt của 분화구 là gì?
분화구 viết bằng chữ Hán là 噴火口, âm Hán Việt "phún hỏa khẩu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "phún hỏa khẩu" trong tiếng Việt — 분화구 nghĩa là miệng núi lửa.