TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불가사리

bulgasari [puɭɡa̠sʰa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

불가사리 nghĩa là sao biển.

Nghĩa của 불가사리

Danh từ

  1. Sao biển.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 불가사리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a mythical quadrupedal monster said to eat iron; starfish

Câu hỏi thường gặp

불가사리 nghĩa là gì?

불가사리 (danh từ) nghĩa là sao biển.

불가사리 đọc thế nào?

불가사리 đọc là bulgasari (romaja), IPA [puɭɡa̠sʰa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.