TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불교

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bulgyo [puɭɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 佛敎 PHẬT GIÁO 佛 phật·敎 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phật giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

불교 nghĩa là phật giáo, đạo phật, đạo giáo ngộ.

Nghĩa của 불교

Danh từ

  1. Phật giáo.
  2. Đạo Phật, đạo Giáo ngộ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 불교

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 佛敎 — Buddhism

Câu hỏi thường gặp

불교 nghĩa là gì?

불교 (danh từ) nghĩa là phật giáo, đạo phật, đạo giáo ngộ.

불교 đọc thế nào?

불교 đọc là bulgyo (romaja), IPA [puɭɡjo].

Âm Hán Việt của 불교 là gì?

불교 viết bằng chữ Hán là 佛敎, âm Hán Việt "phật giáo". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "phật giáo" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.