TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

불가지론

bulgajiron [puɭɡa̠d͡ʑiɾo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 不可知論 BẤT KHẢ TRI LUẬN 不 bất·可 khả·知 tri·論 luận

Lưu ý: âm Hán Việt “bất khả tri luận” — nghĩa tiếng Việt khác: 불가지론 nghĩa là thuyết bất khả tri. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

불가지론 nghĩa là thuyết bất khả tri.

Nghĩa của 불가지론

Danh từ

  1. Thuyết bất khả tri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 不可知論 — agnosticism

Câu hỏi thường gặp

불가지론 nghĩa là gì?

불가지론 (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri.

불가지론 đọc thế nào?

불가지론 đọc là bulgajiron (romaja), IPA [puɭɡa̠d͡ʑiɾo̞n].

Âm Hán Việt của 불가지론 là gì?

불가지론 viết bằng chữ Hán là 不可知論, âm Hán Việt "bất khả tri luận". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bất khả tri luận" trong tiếng Việt — 불가지론 nghĩa là thuyết bất khả tri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.